V.League 1 · Regular Season - 19
Saturday, 19 April 2025 · 19:00 · Sân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa · Referee: W. Sassadee
Thanh Hóa3 : 1
Full-time
ViettelHalf-time: 1-1
Match Events
- 14'Pedro HenriqueNormal Goal
- 36'RibamarPenalty
- 45+3'Dinh Viet TuYellow Card
- 46'Đinh Tuấn Tài (assist: Nguyễn Hữu Thắng)Substitution 1
- 53'RibamarNormal Goal
- 57'Khuat Van KhangYellow Card
- 63'Nguyễn Đức Chiến (assist: Nguyễn Công Phương)Substitution 2
- 64'AmarildoYellow Card
- 68'D. Thongkhamsavath (assist: Phạm Trùm Tỉnh)Substitution 1
- 68'Trịnh Văn Lợi (assist: Hoàng Thái Bình)Substitution 2
- 68'RibamarNormal Goal
- 71'Bùi Tiến Dũng (assist: Nguyễn Minh Tùng)Substitution 3
- 71'Khuất Văn Khang (assist: Nhâm Mạnh Dũng)Substitution 4
- 78'Lê Văn Thắng (assist: Đoàn Ngọc Hà)Substitution 3
- 83'Phan Tuấn Tài (assist: Trần Danh Trung)Substitution 5
- 85'Lê Văn Thuận (assist: Lê Quốc Phương)Substitution 4
- 89'A MitYellow Card
- 90+2'Trinh Xuan HoangYellow Card
Thanh Hóa
Starting XI
- 67Trịnh Xuân Hoàng
- 15Trịnh Văn Lợi
- 18Đinh Viết Tú
- 95Gustavo Santana
- 14Trương Thanh Nam
- 88Luiz Antônio
- 27A Mít
- 22D. Thongkhamsavath
- 47Lê Văn Thuận
- 10Lê Văn Thắng
- 20Ribamar
Substitutes
- 23Phạm Trùm Tỉnh
- 28Hoàng Thái Bình
- 29Đoàn Ngọc Hà
- 19Lê Quốc Phương
- 7Nguyễn Thanh Long
- 8Võ Nguyên Hoàng
- 24Nguyễn Ngọc Mỹ
- 30Y Êli Niê
- 66Hà Châu Phi
Viettel
Starting XI
- 36Phạm Văn Phong
- 4Bùi Tiến Dũng
- 3Nguyễn Thanh Bình
- 12Phan Tuấn Tài
- 7Nguyễn Đức Chiến
- 34Đinh Tuấn Tài
- 11Khuất Văn Khang
- 32Wesley Natã
- 86Trương Tiến Anh
- 9Amarildo
- 10Pedro Henrique
Substitutes
- 8Nguyễn Hữu Thắng
- 6Nguyễn Công Phương
- 5Nguyễn Minh Tùng
- 23Nhâm Mạnh Dũng
- 22Trần Danh Trung
- 15Đặng Tuấn Phong
- 16Lê Quốc Nhật Nam
- 25Quàng Thế Tài
- 26Bùi Văn Đức
Head-to-Head
- Viettel 1 - 0 Thanh HóaFriday, 10 April 2026
- Thanh Hóa 0 - 1 ViettelSunday, 2 November 2025
- Thanh Hóa 3 - 1 ViettelSaturday, 19 April 2025
- Viettel 1 - 2 Thanh HóaFriday, 15 November 2024
- Thanh Hóa 0 - 5 ViettelTuesday, 25 June 2024
Thanh Hóa — recent form
LLDLL
Viettel — recent form
DDWWL
League Standings Context
| Rank | Team | Pld | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Thanh Hóa | 26 | -1 | 31 |
| 4 | Viettel | 26 | 14 | 44 |