V.League 1 · Regular Season - 8
Friday, 15 November 2024 · 20:15 · Sân vận động Hàng Đẫy, Hanoi · Referee: Lê Vũ Linh
Viettel1 : 2
Full-time
Thanh HóaHalf-time: 1-2
Match Events
- 16'Luiz AntônioNormal Goal
- 26'Pedro HenriquePenalty
- 34'Nguyễn Ngọc MỹNormal Goal
- 45+2'Unknown playerYellow Card
- 45+5'T. B. HoangRed Card
- 45+6'Wesley NataYellow Card
- 46'Bùi Văn Đức (assist: Nhâm Mạnh Dũng)Substitution 1
- 46'Nguyễn Ngọc Mỹ (assist: Đoàn Ngọc Hà)Substitution 1
- 50'RibamarYellow Card
- 58'Nguyễn Minh Tùng (assist: Nguyễn Hữu Thắng)Substitution 2
- 65'Luiz AntonioYellow Card
- 65'Wesley Natã (assist: Trần Danh Trung)Substitution 3
- 79'Pedro Henrique (assist: Nguyễn Công Phương)Substitution 4
- 80'Nguyen Huu ThangYellow Card
- 85'Bui Tien DungYellow Card
- 90+2'Ribamar (assist: Lê Văn Thắng)Substitution 2
- 90+5'Luiz Antônio (assist: Hà Châu Phi)Substitution 3
Viettel
Starting XI
- 36Phạm Văn Phong
- 5Nguyễn Minh Tùng
- 4Bùi Tiến Dũng
- 3Nguyễn Thanh Bình
- 26Bùi Văn Đức
- 7Nguyễn Đức Chiến
- 11Khuất Văn Khang
- 32Wesley Natã
- 86Trương Tiến Anh
- 9Amarildo
- 10Pedro Henrique
Substitutes
- 23Nhâm Mạnh Dũng
- 8Nguyễn Hữu Thắng
- 22Trần Danh Trung
- 6Nguyễn Công Phương
- 1Ngô Xuân Sơn
- 15Đặng Tuấn Phong
- 16Lê Quốc Nhật Nam
- 17Nguyễn Đức Hoàng Minh
- 34Đinh Tuấn Tài
Thanh Hóa
Starting XI
- 67Trịnh Xuân Hoàng
- 7Nguyễn Thanh Long
- 18Đinh Viết Tú
- 95Gustavo Santana
- 28Hoàng Thái Bình
- 88Luiz Antônio
- 34Doãn Ngọc Tân
- 27A Mít
- 12Nguyễn Thái Sơn
- 24Nguyễn Ngọc Mỹ
- 20Ribamar
Substitutes
- 29Đoàn Ngọc Hà
- 10Lê Văn Thắng
- 66Hà Châu Phi
- 1Nguyễn Thanh Thắng
- 5Phạm Mạnh Hùng
- 8Võ Nguyên Hoàng
- 9Nguyễn Văn Tùng
- 17Lâm Ti Phông
- 19Lê Quốc Phương
Head-to-Head
- Viettel 1 - 0 Thanh HóaFriday, 10 April 2026
- Thanh Hóa 0 - 1 ViettelSunday, 2 November 2025
- Thanh Hóa 3 - 1 ViettelSaturday, 19 April 2025
- Viettel 1 - 2 Thanh HóaFriday, 15 November 2024
- Thanh Hóa 0 - 5 ViettelTuesday, 25 June 2024
Viettel — recent form
DDWWL
Thanh Hóa — recent form
LLDLL
League Standings Context
| Rank | Team | Pld | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Viettel | 26 | 14 | 44 |
| 8 | Thanh Hóa | 26 | -1 | 31 |