V.League 1 · Regular Season - 4
Friday, 4 October 2024 · 19:00 · Sân vận động Gò Đậu, Thu Dau Mot · Referee: Nguyễn Đình Thái
Binh Duong3 : 0
Full-time
Ho Chi MinhHalf-time: 1-0
Match Events
- 11'O. AbdurakhmanovNormal Goal
- 25'H. L. NguyenYellow Card
- 52'Nguyen Thanh NhanYellow Card
- 57'Nguyễn Thanh Thảo (assist: Đoàn Hải Quân)Substitution 1
- 57'Phan Nhật Thanh Long (assist: Bùi Ngọc Long)Substitution 2
- 62'Nguyễn Tiến LinhNormal Goal
- 65'Nguyễn Thành Nhân (assist: Ngô Tùng Quốc)Substitution 1
- 73'Nguyễn Hạ Long (assist: Đào Quốc Gia)Substitution 3
- 73'Võ Hữu Việt Hoàng (assist: Matheus Duarte)Substitution 4
- 74'Nguyễn Trần Việt Cường (assist: Wellington Nem)Substitution 2
- 76'Nguyen Minh TrungYellow Card
- 78'Wellington NemPenalty
- 81'Nguyễn Tiến Linh (assist: Hà Đức Chinh)Substitution 3
- 83'Nguyễn Minh Trung (assist: Lâm Thuận)Substitution 5
Binh Duong
Starting XI
- 25Trần Minh Toàn
- 3Quế Ngọc Hải
- 93Jan
- 17Võ Minh Trọng
- 39G. Kizito
- 12O. Abdurakhmanov
- 10Võ Hoàng Minh Khoa
- 16Nguyễn Thành Nhân
- 22Nguyễn Tiến Linh
- 7Nguyễn Trần Việt Cường
- 11Bùi Vĩ Hào
Substitutes
- 2Ngô Tùng Quốc
- 8Wellington Nem
- 9Hà Đức Chinh
- 15Nguyễn Khắc Vũ
- 18Nguyễn Ngọc Chiến
- 19Trần Duy Khánh
- 33Nguyễn Thành Kiên
- 46Phan Minh Thành
- 77Nghiêm Xuân Tú
Ho Chi Minh City
Starting XI
- 89P. Lê Giang
- 3Nguyễn Thanh Thảo
- 19Schmidt Adriano
- 29Nguyễn Hạ Long
- 28Trần Hoàng Phúc
- 20Võ Hữu Việt Hoàng
- 6Võ Huy Toàn
- 14Endrick
- 17Nguyễn Minh Trung
- 27Phan Nhật Thanh Long
- 9E. Sorga
Substitutes
- 7Đoàn Hải Quân
- 18Bùi Ngọc Long
- 21Đào Quốc Gia
- 23Matheus Duarte
- 11Lâm Thuận
- 1Bùi Tiến Dũng
- 4Quan Huỳnh Thanh Quý
- 10Hoàng Vĩnh Nguyên
- 32Trần Mạnh Cường
Head-to-Head
- Binh Duong 2 - 1 Ho Chi MinhSunday, 23 August 2026
- Ho Chi Minh 0 - 1 Binh DuongSunday, 1 March 2026
- Binh Duong 1 - 3 Ho Chi MinhSunday, 21 September 2025
- Ho Chi Minh 0 - 2 Binh DuongFriday, 23 May 2025
- Binh Duong 3 - 0 Ho Chi MinhFriday, 4 October 2024
Binh Duong — recent form
WLLWL
Ho Chi Minh — recent form
LLLWL
League Standings Context
| Rank | Team | Pld | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Binh Duong | 26 | -9 | 32 |
| 10 | Ho Chi Minh City | 26 | -17 | 28 |