V.League 1 · Regular Season - 14
Sunday, 31 March 2024 · 19:00 · Sân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa · Referee: Nguyễn Viết Duẩn
Thanh Hóa0 : 2
Full-time
Công An Nhân DânHalf-time: 0-0
Match Events
- 17'Dinh Tien ThanhYellow Card
- 35'Lê Phạm Thành Long (assist: Bùi Ngọc Long)Substitution 1
- 50'Le Van ThangYellow Card
- 53'Dinh Viet TuYellow Card
- 65'Đinh Viết Tú (assist: Lâm Ti Phông)Substitution 1
- 67'Jeferson ElíasNormal Goal
- 70'Đinh Tiến Thành (assist: Võ Nguyên Hoàng)Substitution 2
- 84'Vũ Văn Thanh (assist: Giáp Tuấn Dương)Substitution 2
- 85'Trịnh Văn Lợi (assist: Lê Quốc Phương)Substitution 3
- 85'Hoàng Thái Bình (assist: Phạm Trùm Tỉnh)Substitution 4
- 90+4'Le Quoc PhuongYellow Card
- 90+4'Le Quoc PhuongRed Card
- 90+4'Hà Văn Phương (assist: Hồ Văn Cường)Substitution 3
- 90+4'Bùi Tiến Dụng (assist: Phan Văn Đức)Substitution 4
- 90+5'Phan Văn ĐứcNormal Goal
Thanh Hóa
Starting XI
- 1Nguyễn Thanh Thắng
- 16Đinh Tiến Thành
- 15Trịnh Văn Lợi
- 18Đinh Viết Tú
- 4B. van Meurs
- 28Hoàng Thái Bình
- 88Luiz Antônio
- 34Doãn Ngọc Tân
- 27A Mít
- 10Lê Văn Thắng
- 11R. Gordon
Substitutes
- 17Lâm Ti Phông
- 8Võ Nguyên Hoàng
- 19Lê Quốc Phương
- 23Phạm Trùm Tỉnh
- 7Nguyễn Thanh Long
- 22Vũ Hồng Quân
- 29Đoàn Ngọc Hà
- 67Trịnh Xuân Hoàng
- 91Lê Thanh Bình
Công An Nhân Dân
Starting XI
- 1F. Nguyễn
- 17Vũ Văn Thanh
- 4Hồ Tấn Tài
- 68Bùi Hoàng Việt Anh
- 19Nguyễn Quang Hải
- 94Geovane Magno
- 16Bùi Tiến Dụng
- 11Lê Phạm Thành Long
- 21Phạm Văn Luân
- 26Hà Văn Phương
- 9Jeferson Elías
Substitutes
- 77Bùi Ngọc Long
- 98Giáp Tuấn Dương
- 30Hồ Văn Cường
- 20Phan Văn Đức
- 15Bùi Xuân Thịnh
- 18Hồ Ngọc Thắng
- 22Trần Văn Trung
- 33Đỗ Sỹ Huy
- 47Phạm Gia Hưng
Head-to-Head
- Công An Nhân Dân 2 - 0 Thanh HóaSunday, 17 May 2026
- Thanh Hóa 1 - 3 Công An Nhân DânTuesday, 24 February 2026
- Thanh Hóa 1 - 4 Công An Nhân DânSunday, 15 June 2025
- Công An Nhân Dân 0 - 1 Thanh HóaFriday, 20 September 2024
- Thanh Hóa 0 - 2 Công An Nhân DânSunday, 31 March 2024
Thanh Hóa — recent form
WDDDL
Công An Nhân Dân — recent form
WLWDD
League Standings Context
| Rank | Team | Pld | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Thanh Hóa | 26 | -5 | 35 |
| 6 | Công An Nhân Dân | 26 | 9 | 37 |