V.League 1 · Regular Season - 11
Friday, 24 January 2025 · 20:15 · Sân vận động Hàng Đẫy, Hanoi · Referee: Nguyễn Viết Duẩn
Ha Noi0 : 1
Full-time
Hoang Anh Gia LaiHalf-time: 0-1
Match Events
- 9'D. H. VuRed Card
- 36'JairoPenalty
- 45+6'Le Van SonYellow Card
- 45+7'Nguyen Thanh ChungYellow Card
- 59'Nguyễn Hữu Anh Tài (assist: Trần Bảo Toàn)Substitution 1
- 65'L. Bobičanec (assist: Phạm Tuấn Hải)Substitution 1
- 65'Đỗ Hùng Dũng (assist: João Pedro)Substitution 2
- 72'Trần Minh Vương (assist: Lê Hữu Phước)Substitution 2
- 73'Chau Ngoc QuangYellow Card
- 74'Dung Quang NhoYellow Card
- 75'P. Lamothe (assist: Đậu Văn Toàn)Substitution 3
- 76'Dụng Quang Nho (assist: A Hoàng)Substitution 3
- 81'Tran Bao ToanYellow Card
- 88'Jairo RodriguesYellow Card
- 88'Nguyễn Văn Quyết (assist: Lê Xuân Tú)Substitution 4
- 90+2'H. L. NguyenYellow Card
- 90+5'Nguyen Canh AnhYellow Card
- 90+6'A HoangYellow Card
Ha Noi
Starting XI
- 13Quan Văn Chuẩn
- 2Đỗ Duy Mạnh
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 16Nguyễn Thành Chung
- 27L. Bobičanec
- 88Đỗ Hùng Dũng
- 31P. Lamothe
- 21Vũ Đình Hai
- 14Nguyễn Hai Long
- 10Nguyễn Văn Quyết
- 99Daniel Passira
Substitutes
- 9Phạm Tuấn Hải
- 80João Pedro
- 8Đậu Văn Toàn
- 25Lê Xuân Tú
- 5Nguyễn Văn Hoàng
- 17Đào Văn Nam
- 20Chu Văn Kiên
- 23Nguyễn Văn Tùng
- 45Lê Văn Xuân
Hoang Anh Gia Lai
Starting XI
- 25Trần Trung Kiên
- 33Jairo
- 2Lê Văn Sơn
- 28Nguyễn Hữu Anh Tài
- 3Phạm Lý Đức
- 10Trần Minh Vương
- 22Marciel
- 8Châu Ngọc Quang
- 6Trần Thanh Sơn
- 86Dụng Quang Nho
- 11Washington Brandão
Substitutes
- 15Trần Bảo Toàn
- 18Lê Hữu Phước
- 4A Hoàng
- 1Dương Văn Lợi
- 7Nguyễn Thanh Nhân
- 20Cao Hoàng Minh
- 21Nguyễn Văn Triệu
- 24Phan Đình Vũ Hải
- 27Nguyễn Cảnh Anh
Head-to-Head
- Hoang Anh Gia Lai 3 - 1 Ha NoiSunday, 31 May 2026
- Ha Noi 0 - 0 Hoang Anh Gia LaiSaturday, 23 August 2025
- Hoang Anh Gia Lai 0 - 3 Ha NoiFriday, 21 February 2025
- Ha Noi 0 - 1 Hoang Anh Gia LaiFriday, 24 January 2025
- Ha Noi 2 - 0 Hoang Anh Gia LaiFriday, 17 May 2024
Ha Noi — recent form
WWWLW
Hoang Anh Gia Lai — recent form
WLDLD
League Standings Context
| Rank | Team | Pld | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Ha Noi | 26 | 21 | 49 |
| 9 | Hoang Anh Gia Lai | 26 | -7 | 29 |