V.League 1 · Regular Season - 7
Saturday, 9 November 2024 · 20:15 · Sân vận động Hàng Đẫy, Hanoi · Referee: Nguyễn Đình Thái
Ha Noi2 : 2
Full-time
Hai PhongHalf-time: 0-1
Match Events
- 9'Lucão do BreakNormal Goal
- 46'Ngô Đức Hoàng (assist: Đỗ Duy Mạnh)Substitution 1
- 46'Lê Văn Hà (assist: Nguyễn Văn Quyết)Substitution 2
- 46'Nguyễn Văn Tùng (assist: João Pedro)Substitution 3
- 51'João PedroNormal Goal
- 58'Bui Tien DungYellow Card
- 67'Zé Paulo (assist: Trần Vũ Ngọc Tài)Substitution 1
- 67'Nguyễn Văn Minh (assist: Lương Hoàng Nam)Substitution 2
- 67'Hồ Minh Dĩ (assist: Nguyễn Nhật Minh)Substitution 3
- 75'Lê Mạnh Dũng (assist: Nguyễn Tuấn Anh)Substitution 4
- 76'Nguyễn Văn Trường (assist: Đậu Văn Toàn)Substitution 4
- 81'Nguyễn Văn QuyếtNormal Goal
- 83'Nguyễn Hữu Sơn (assist: Nguyễn Văn Tú)Substitution 5
- 86'Lucão do BreakNormal Goal
- 87'LucaoYellow Card
- 88'Nguyễn Hai Long (assist: Hồ Thanh Minh)Substitution 5
Ha Noi
Starting XI
- 5Nguyễn Văn Hoàng
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 4K. Colonna
- 28Lê Văn Hà
- 88Đỗ Hùng Dũng
- 21Vũ Đình Hai
- 14Nguyễn Hai Long
- 6Ngô Đức Hoàng
- 19Nguyễn Văn Trường
- 9Phạm Tuấn Hải
- 23Nguyễn Văn Tùng
Substitutes
- 2Đỗ Duy Mạnh
- 10Nguyễn Văn Quyết
- 80João Pedro
- 8Đậu Văn Toàn
- 11Hồ Thanh Minh
- 13Quan Văn Chuẩn
- 35Nguyễn Xuân Kiên
- 74Trương Văn Thái Quý
- 77J. Abdumuminov
Hai Phong
Starting XI
- 1Nguyễn Đình Triệu
- 16Bùi Tiến Dụng
- 5Đặng Văn Tới
- 17Phạm Trung Hiếu
- 25B. Bissainthe
- 10Zé Paulo
- 11Hồ Minh Dĩ
- 19Lê Mạnh Dũng
- 77Nguyễn Hữu Sơn
- 29Nguyễn Văn Minh
- 9Lucão do Break
Substitutes
- 12Trần Vũ Ngọc Tài
- 30Lương Hoàng Nam
- 27Nguyễn Nhật Minh
- 79Nguyễn Tuấn Anh
- 88Nguyễn Văn Tú
- 4Đàm Tiến Dũng
- 8Lê Tiến Anh
- 15Nguyễn Ngọc Tú
- 36Phạm Văn Luân
Head-to-Head
- Hai Phong 1 - 0 Ha NoiSaturday, 4 April 2026
- Ha Noi 2 - 0 Hai PhongSaturday, 7 February 2026
- Hai Phong 0 - 0 Ha NoiSunday, 13 April 2025
- Ha Noi 2 - 2 Hai PhongSaturday, 9 November 2024
- Hai Phong 0 - 1 Ha NoiTuesday, 25 June 2024
Ha Noi — recent form
WWWLW
Hai Phong — recent form
WWDWL
League Standings Context
| Rank | Team | Pld | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Ha Noi | 26 | 21 | 49 |
| 6 | Hai Phong | 26 | 2 | 35 |