V.League 1 · Regular Season - 25
Tuesday, 25 June 2024 · 18:00 · Sân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa · Referee: Hoàng Thanh Bình
Thanh Hóa0 : 5
Full-time
ViettelHalf-time: 0-2
Match Events
- 23'Nhâm Mạnh DũngNormal Goal
- 37'Pedro HenriqueNormal Goal
- 46'Đinh Tiến Thành (assist: Lâm Ti Phông)Substitution 1
- 46'Trương Thanh Nam (assist: Đoàn Ngọc Hà)Substitution 2
- 49'Nguyễn Hữu ThắngNormal Goal
- 51'Nguyễn Thanh LongOwn Goal
- 56'R. Gordon (assist: Nguyễn Văn Tùng)Substitution 3
- 56'Luiz Antônio (assist: Lê Văn Thắng)Substitution 4
- 56'Hoàng Thái Bình (assist: Nguyễn Trọng Hùng)Substitution 5
- 61'Nguyễn Hoàng Đức (assist: Trần Danh Trung)Substitution 1
- 61'Pedro Henrique (assist: Trương Tiến Anh)Substitution 2
- 62'Trần Danh TrungNormal Goal
- 75'Nguyễn Hữu Thắng (assist: Dương Văn Hào)Substitution 3
- 75'Nhâm Mạnh Dũng (assist: Bùi Quang Khải)Substitution 4
- 78'Phan Tuấn Tài (assist: Trần Ngọc Sơn)Substitution 5
Thanh Hóa
Starting XI
- 1Nguyễn Thanh Thắng
- 16Đinh Tiến Thành
- 7Nguyễn Thanh Long
- 18Đinh Viết Tú
- 28Hoàng Thái Bình
- 14Trương Thanh Nam
- 88Luiz Antônio
- 34Doãn Ngọc Tân
- 27A Mít
- 12Nguyễn Thái Sơn
- 11R. Gordon
Substitutes
- 17Lâm Ti Phông
- 29Đoàn Ngọc Hà
- 9Nguyễn Văn Tùng
- 10Lê Văn Thắng
- 20Nguyễn Trọng Hùng
- 4B. van Meurs
- 6Nguyễn Sỹ Nam
- 19Lê Quốc Phương
- 67Trịnh Xuân Hoàng
Viettel
Starting XI
- 1Ngô Xuân Sơn
- 3Nguyễn Thanh Bình
- 12Phan Tuấn Tài
- 68Nguyễn Hồng Phúc
- 15Đặng Tuấn Phong
- 21Nguyễn Đức Chiến
- 28Nguyễn Hoàng Đức
- 8Nguyễn Hữu Thắng
- 11Khuất Văn Khang
- 23Nhâm Mạnh Dũng
- 97Pedro Henrique
Substitutes
- 22Trần Danh Trung
- 86Trương Tiến Anh
- 39Dương Văn Hào
- 66Bùi Quang Khải
- 9Trần Ngọc Sơn
- 4Bùi Tiến Dũng
- 17Nguyễn Đức Hoàng Minh
- 25Quàng Thế Tài
- 90Trần Mạnh Cường
Head-to-Head
- Viettel 1 - 0 Thanh HóaFriday, 10 April 2026
- Thanh Hóa 0 - 1 ViettelSunday, 2 November 2025
- Thanh Hóa 3 - 1 ViettelSaturday, 19 April 2025
- Viettel 1 - 2 Thanh HóaFriday, 15 November 2024
- Thanh Hóa 0 - 5 ViettelTuesday, 25 June 2024
Thanh Hóa — recent form
WDDDL
Viettel — recent form
WDDLL
League Standings Context
| Rank | Team | Pld | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Thanh Hóa | 26 | -5 | 35 |
| 5 | Viettel | 26 | 1 | 38 |