V.League 1 · Regular Season - 23
Sunday, 16 June 2024 · 20:15 · Sân vận động Lạch Tray, Hai Phong · Referee: Nguyễn Đình Thái
Hai Phong3 : 1
Full-time
Binh DuongHalf-time: 2-0
Match Events
- 23'Đặng Văn TớiNormal Goal
- 44'J. MpandeNormal Goal
- 46'Nguyễn Trần Việt Cường (assist: Hồ Sỹ Giáp)Substitution 1
- 46'G. Kizito (assist: Nguyễn Tiến Linh)Substitution 2
- 49'Nguyễn Tiến LinhNormal Goal
- 59'A. CharlesYellow Card
- 60'Pham Trung HieuYellow Card
- 67'Nguyễn Thành Lộc (assist: Bùi Duy Thường)Substitution 3
- 68'Nguyễn Tuấn Anh (assist: A. Elogo)Substitution 1
- 70'Bùi Vĩ Hào (assist: Tống Anh Tỷ)Substitution 4
- 70'Nguyễn Hải Huy (assist: Huỳnh Tiến Đạt)Substitution 5
- 79'Đặng Văn Tới (assist: M. Lo)Substitution 2
- 79'Lê Mạnh Dũng (assist: Nguyễn Văn Đạt)Substitution 3
- 79'Nguyễn Hữu Sơn (assist: Nguyễn Văn Minh)Substitution 4
- 90+2'J. MpandeNormal Goal
- 90+3'J. Mpande (assist: Nguyễn Thành Đồng)Substitution 5
Hai Phong
Starting XI
- 1Nguyễn Đình Triệu
- 5Đặng Văn Tới
- 25B. Bissainthe
- 27Nguyễn Nhật Minh
- 11Hồ Minh Dĩ
- 19Lê Mạnh Dũng
- 77Nguyễn Hữu Sơn
- 97Triệu Việt Hưng
- 17Phạm Trung Hiếu
- 79Nguyễn Tuấn Anh
- 7J. Mpande
Substitutes
- 22A. Elogo
- 8M. Lo
- 14Nguyễn Văn Đạt
- 99Nguyễn Văn Minh
- 45Nguyễn Thành Đồng
- 3Phạm Mạnh Hùng
- 20Dương Văn Khoa
- 26Nguyễn Văn Toản
- 68Nguyễn Trọng Đại
Binh Duong
Starting XI
- 25Trần Minh Toàn
- 3Quế Ngọc Hải
- 34Lê Quang Hùng
- 4Jan
- 19Nguyễn Thành Lộc
- 39G. Kizito
- 14Nguyễn Hải Huy
- 29Võ Hoàng Minh Khoa
- 16Nguyễn Trần Việt Cường
- 90C. Atshimene
- 11Bùi Vĩ Hào
Substitutes
- 10Hồ Sỹ Giáp
- 22Nguyễn Tiến Linh
- 88Bùi Duy Thường
- 8Tống Anh Tỷ
- 26Huỳnh Tiến Đạt
- 12Trần Duy Khánh
- 20Đoàn Tuấn Cảnh
- 21Trần Đình Khương
- 23Vũ Tuyên Quang
Head-to-Head
- Hai Phong 4 - 2 Binh DuongSaturday, 16 May 2026
- Binh Duong 2 - 1 Hai PhongWednesday, 5 November 2025
- Hai Phong 4 - 2 Binh DuongSunday, 15 June 2025
- Binh Duong 1 - 1 Hai PhongSaturday, 21 September 2024
- Hai Phong 3 - 1 Binh DuongSunday, 16 June 2024
Hai Phong — recent form
WLLLL
Binh Duong — recent form
LDDDD
League Standings Context
| Rank | Team | Pld | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Hai Phong | 26 | 3 | 35 |
| 9 | Binh Duong | 26 | -1 | 35 |